Tổng Hợp Một Số Kiến Thức Cơ Bản Về Đan Đạo Cho Người Mới Tìm Hiểu.
“””””””””””””””””””””””””””””””””””””””””””””””
I. Bản Thể Học Năng Lượng – Bản Đồ Sinh Học Của Hành Giả
1. Đan Đạo
Đan đạo không phải là tôn giáo huyền bí, mà là môn thực học sinh mệnh tối cao của Đạo gia nhằm cải tạo mạng sống. Cổ nhân mượn hình ảnh "luyện đan" (đúc linh đơn) để ẩn dụ cho một quá trình sinh học có thật: gom góp các dòng năng lượng phân tán trong cơ thể, dùng ngọn lửa thức tỉnh của tâm thức để nung nấu, cô đặc chúng lại thành một khối năng lượng tinh ròng, chuyển hóa toàn bộ hệ thống xương tủy và thần kinh phàm trần.
2. Nội Đan
Ngoại đan dùng lò vạc bằng đồng, dùng sinh sa, thạch arsenic bên ngoài để luyện thuốc. Nội đan phản đối điều đó. Nội đan khẳng định cơ thể người chính là một lò luyện vĩ đại. Lấy thân làm lò, lấy tâm làm vạc, lấy tinh khí thần của chính mình làm dược vật. Việc tu luyện nội đan là một hành trình cô độc, hướng tuyệt đối vào bên trong, không cầu viện bất kỳ một tha lực hay vật chất ngoại lai nào.
3. Tam Bảo
Tinh, Khí, và Thần là ba thứ báu vật định hình nên sự tồn tại của một con người. Sinh mệnh giống như một ngọn đèn dầu: Tinh là dầu trong đĩa, Khí là ngọn lửa đang cháy, Thần là ánh sáng phát ra từ ngọn lửa đó. Dầu cạn thì lửa tắt, lửa tắt thì ánh sáng biến mất. Đan đạo chính là nghệ thuật làm đầy lại đĩa dầu đã hao mòn, khơi to ngọn lửa và làm rực sáng ánh tâm linh.
4. Hạ Đan Điền
Còn gọi là Khí Hải (biển của khí) hay cung Khảm. Về mặt giải phẫu thực chứng, nó không nằm trên bề mặt da, mà là vùng lõi sâu nằm giữa rốn và xương cùng, tương ứng với đám rối thần kinh hạ vị và vị trí trọng lực của cơ thể. Đây là nơi có áp suất sinh học lớn nhất, đóng vai trò như một lò phản ứng hạt nhân, nơi tiếp nhận và tiến hành chuyển hóa thô sơ nhất: biến Tinh dịch chất thành Chân khí vô hình.
5. Trung Đan Điền
Còn gọi là Giáng Cung hay cung Ly, nằm ở vị trí chính giữa lồng ngực, tương ứng với hệ thống tim mạch và tuyến ức. Đây là luân xa của cảm xúc và sự đồng điệu. Trong Đan đạo, Trung Đan Điền đóng vai trò như một bộ làm mát và lọc tinh vi. Năng lượng từ bụng dưới bốc lên phải đi qua đây để rũ bỏ hoàn toàn các xung động phàm trần, các ý niệm rung động thấp như tức giận, lo âu, trước khi được phép đi lên đại não.
6. Thượng Đan Điền
Còn gọi là Nê Hoàn Cung (cung điện đất bùn), nằm sâu trong lõi não bộ, tại giao điểm của đường nối hai vành tai và đường đi thẳng từ giữa hai chân mày vào. Đây là vị trí vật lý của tuyến tùng và tuyến yên, bộ chỉ huy tối cao của hệ nội tiết và nhận thức. Khi năng lượng điền đầy Nê Hoàn Cung, các tế bào não ngủ yên sẽ được đánh thức, khai mở tuệ giác và trạng thái siêu thức.
7. Mạch Nhâm
Dòng sông Âm của cơ thể, chạy dọc chính giữa mặt trước. Nhâm nghĩa là gánh vác, nhiệm vụ của nó là điều hòa, nuôi dưỡng tất cả các kinh mạch chằng chịt thuộc phần Âm (máu, dịch thể, hoóc-môn, hệ tiêu hóa). Mạch Nhâm chủ về sự thu liễm, tĩnh lặng, nhu hòa và buông xả.
8. Mạch Đốc
Dòng sông Dương của cơ thể, chạy dọc xương sống ở mặt sau. Đốc nghĩa là đốc thúc, quản lý toàn bộ các kinh mạch thuộc phần Dương (hệ thần kinh ương, tủy sống, năng lượng vận động). Mạch Đốc chủ về sự bộc phát, vươn lên, sức mạnh và sự chuyển hóa mạnh mẽ. Đan đạo gọi việc đưa khí đi qua mạch Đốc là "vận chuyển chiến xa".
9. Tam Quan
Ba nút thắt hiểm trở trên mạch Đốc, nơi cấu trúc xương và các hạch thần kinh bị co thắt tự nhiên ở người phàm, khiến dòng năng lượng sống bị chặn đứng không thể đi lên nuôi não. Tu luyện Đan đạo giống như việc vượt ải, hành giả phải tích đủ năng lượng để lần lượt phá vỡ ba chốt chặn này.
10. Vĩ Lư Quan
Cửa ải đầu tiên nằm ở vùng xương cụt. Nơi này mạch đạo vô cùng nhỏ hẹp, lại nằm sát cơ quan sinh dục. Khi năng lượng tụ về đây, nếu tâm trí hành giả không thanh tịnh, xung động sinh lý sẽ trỗi dậy và năng lượng sẽ bị rò rỉ ra ngoài theo đường tình dục. Vượt qua Vĩ Lư đòi hỏi một sự kiên định và buông bỏ dục vọng tuyệt đối.
11. Giáp Tích Quan
Còn gọi là Thần Đạo, nằm ở đốt sống ngực ngay giữa hai xương bả vai, đối diện với tim. Đây là nơi tập trung dày đặc các hạch thần kinh giao cảm. Khi chân khí húc vào cửa ải này, hành giả thường trải qua những cơn đau nhức nhối như có hàng ngàn mũi kim châm, hoặc cảm giác lồng ngực bị ép chặt. Vượt qua Giáp Tích là một cuộc thử thách về sức chịu đựng của ý chí.
12. Ngọc Chẩm Quan
Cửa ải cuối cùng và hiểm trở nhất, nằm ở vùng xương chẩm sau gáy, ngay cửa ngõ đi vào đại não. Đường mạch ở đây cong gập và thắt nút lại. Hành giả khi dẫn khí qua đây tuyệt đối không được gồng cứng cổ, mà phải thả lỏng hoàn toàn cơ mặt và các nhóm cơ sâu vùng gáy. Chỉ một chút nôn nóng, áp lực khí sẽ dội ngược lại gây nhức đầu kinh niên.
13. Huyền Quan Nhất Khiếu
Cái cửa huyền bí không có vị trí cố định. Nó không phải là một điểm vật lý trên thân xác. Các bậc thầy thực chứng đều thống nhất: Huyền Quan là một "khoảnh khắc không gian và thời gian". Khi Thân hoàn toàn bất động, Tâm hoàn toàn trống rỗng, ý thức phàm trần biến mất, thì tại khoảnh khắc đó, một điểm không gian năng lượng đột ngột mở ra, kết nối trực tiếp cơ thể với năng lượng vĩ đại của vũ trụ.
14. Huyệt Hội Âm
Nằm ở đáy chậu, điểm giữa tiền âm và hậu âm. Đây là cái đáy của chiếc bình chứa năng lượng cơ thể. Ở người bình thường, cái đáy này luôn bị hở do các thói quen sinh hoạt và suy nghĩ tiêu cực, khiến năng lượng liên tục chảy tuột xuống đất. Khóa chặt Hội Âm bằng sự thả lỏng kết hợp nhíu nhẹ cơ đáy chậu là kỹ thuật bắt buộc để giữ "thuốc" không bị thất thoát.
15. Bắc Cầu Ô Thước
Động tác cuốn lưỡi chạm nhẹ vào nướu răng hàm trên. Về mặt năng lượng, điểm cuối của mạch Đốc nằm ở nhân trung (dưới mũi), điểm đầu của mạch Nhâm nằm ở thừa tương (dưới môi dưới). Khoảng trống ở miệng khiến hai mạch bị đứt đoạn. Lưỡi chính là chiếc cầu nối bằng thịt giúp dòng điện sinh học hoàn lưu thông suốt không bị ngắt quãng.
II. Dược Vật Và Hỏa Hầu – Nghệ Thuật Luyện Kim Sinh Học
16. Dược Vật
Trong Đan đạo, "thuốc" không đến từ hiệu thuốc, mà là các trạng thái biến chuyển của năng lượng nội sinh. Dược vật chính là Tinh, Khí, Thần của chính mình khi đã được tinh lọc. Tìm kiếm dược vật chính là quá trình quay vào bên trong, lắng nghe và gom góp từng tia năng lượng nhỏ nhất đang bị phân tán qua năm giác quan hằng ngày.
17. Hậu Thiên
Tất cả những gì được hình thành sau khi chúng ta mở mắt chào đời và cắt đứt cuống rốn với người mẹ. Hơi thở bằng phổi, thức ăn nước uống, tư duy logic, cảm xúc yêu ghét, ham muốn thể xác... đều là hậu thiên. Đặc tính của hậu thiên là hữu hạn, biến tính, luôn có xu hướng hao tổn và dẫn đến sự suy hoại.
18. Tiên Thiên
Nguồn năng lượng nguyên thủy, thuần khiết bẩm sinh có sẵn từ trong hư vô, trước khi vũ trụ hình thành và trước khi đứa trẻ ra đời. Năng lượng tiên thiên không có hình tướng, không bị vẩn đục bởi tư duy của bản ngã. Mục đích tối thượng của Đan đạo là xuyên qua lớp vỏ dày đặc của Hậu thiên để tìm lại và kích hoạt nguồn năng lượng Tiên thiên vô hạn này.
19. Giao Cảm Tinh
Chất dịch sinh dục vật chất (tinh dịch, trứng, hoóc-môn) được tiết ra khi tâm trí bị kích thích bởi hình ảnh, suy nghĩ sắc dục. Đây là năng lượng dạng thô, mang tính kích động và phá hủy sự thanh tịnh. Nếu hành giả để Giao Cảm Tinh bộc phát bừa bãi, lò đan sẽ bị ô nhiễm và năng lượng sống sẽ bị tiêu tán sạch sành sanh.
20. Nguyên Tinh
Còn gọi là Chân Chì. Đây là trạng thái năng lượng sống thuần khiết của hệ nội tiết khi cơ thể đạt đến độ thư giãn tối đa và tâm trí hoàn toàn tĩnh lặng, không một bóng dáng của dục vọng. Nguyên tinh không có hình tướng chất dịch cụ thể, nó là một thứ áp suất ấm áp, sống động tích tụ tại Hạ Đan Điền khi hành giả nhập định sâu.
21. Hô Hấp Khí
Luồng không khí phàm trần hít vào thở ra bằng mũi miệng qua phổi để trao đổi oxy. Đây là công cụ thô sơ của Hậu thiên. Dù nó cần thiết để duy trì sự sống, nhưng Đan đạo chỉ coi Hô Hấp Khí là phương tiện ban đầu để mồi cho luồng khí thực sự bên trong chuyển động.
22. Nguyên Khí
Còn gọi là Chân Thủy Ngân. Khi Nguyên Tinh tích lũy đến mức độ đậm đặc, nó sẽ tự động bốc hơi, chuyển hóa thành một luồng điện năng sinh học chạy rần rật trong hệ thống kinh mạch. Nguyên khí vận hành không phụ thuộc vào hơi thở của phổi. Khi Nguyên khí sung mãn, hơi thở bằng mũi sẽ tự động chậm lại, nhẹ đi và có lúc dừng hẳn.
23. Thức Thần
Tâm trí suy nghĩ, tư duy logic, bản ngã cái tôi, ký ức, sự lo lắng về tương lai và nuối tiếc về quá khứ. Th thức thần là sản phẩm của vỏ não đại não. Bản chất của Thức thần là liên tục chuyển động, liên tục phóng lao ra bên ngoài và là kẻ hút máu tàn nhẫn nhất đối với nguồn năng lượng sống của chúng ta.
24. Nguyên Thần
Linh tính bẩm sinh, ý thức nguyên thủy không lời. Nó giống như khoảng không gian trống rỗng chứa đựng tất cả các vì sao. Khi Thức thần hoàn toàn im lặng, không còn một suy nghĩ nào phơi bày, thì Nguyên Thần sẽ tự động hiển lộ. Nguyên Thần nhìn thấu suốt bản chất của vạn vật mà không cần qua lăng kính suy suyển, phân tích của ngôn từ.
25. Hỏa Hầu
Nghệ thuật điều khiển lửa và thời gian trong lò đan. Thực chất, Hỏa Hầu chính là sự phối hợp nhịp nhàng giữa Độ tập trung của ý thức (Thần) và Nhịp điệu của hơi thở (Khí). Lửa quá to (Võ hỏa) sẽ làm cháy thuốc, sấy khô cơ thể; lửa quá nhỏ (Văn hỏa) thì thuốc bị nguội lạnh, phản ứng chuyển hóa dừng lại. Biết điều hòa Hỏa Hầu là bí mật cốt lõi của mọi hành giả thực chứng.
26. Thần Hỏa
Dùng chính sự chú ý, Lực tập trung của ý thức để làm ngọn lửa. Đan đạo có câu: "Ý đáo khí đáo" (Ý nghĩ đến đâu thì khí theo đến đó). Khi bạn đặt tâm trí thanh tịnh tại Hạ Đan Điền, dòng máu và năng lượng sinh học sẽ tự động dồn về đó, tạo ra sức nóng sinh học để nung nấu dược vật. Ý thức chính là ngọn lửa vô hình.
27. Khí Phù
Dùng nhịp điệu ngắn, dài, sâu, nông của hơi thở vật lý qua phổi để làm cái bạt lò, hỗ trợ và thúc đẩy luồng chân khí bên trong di chuyển qua các cung bậc, các vị trí kinh mạch khác nhau trên cơ thể.
28. Võ Hỏa
Kỹ thuật dùng hơi thở sâu, có lực, kết hợp với ý niệm tập trung cao độ, sắc bén và dứt khoát. Võ hỏa giống như ngọn lửa bùng cháy dữ dội, chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn với mục đích duy nhất: tập trung toàn bộ áp lực năng lượng để húc nát, công phá qua các cửa ải kinh mạch đang bị bế tắc hoàn toàn.
29. Văn Hỏa
Kỹ thuật dùng hơi thở siêu vi diệu, nhẹ nhàng, đứt đoạn như có như không, kết hợp với ý niệm bảng lảng, "buông lỏng mà canh chừng", không bám chấp. Văn hỏa giống như ngọn lửa riu riu để ninh thuốc, dùng để nuôi dưỡng, giữ hơi ấm cho Đan điền một cách bền bỉ mà không làm cơ thể bị quá nhiệt hay bốc hỏa.
30. Mộc Dục
Trạng thái hoàn toàn dừng việc điều khiển hơi thở và ý niệm dẫn khí. Hành giả đưa tâm rơi vào trạng thái chân không tuyệt đối, không làm gì cả, giống như việc tắm rửa sạch sẽ và nghỉ ngơi. Lúc này, năng lượng trong cơ thể sẽ tự động vận hành một cách tự nhiên và hoàn hảo nhất mà không có bất kỳ sự can thiệp thô bạo nào của ý nghĩ phàm phu.
III. Cơ Chế Nghịch Đảo Vĩ Đại Và Hiện Tượng Thực Chứng
31. Thuận Sinh Nhân
Cơ chế tiến hóa sinh học tự nhiên hướng tới cái chết. Tâm trí của người bình thường liên tục xao động, ngọn lửa tư duy luôn bốc ngược lên trên đầu gây căng thẳng thần kinh; trong khi đó, tinh khí ở bụng dưới luôn bị dục vọng kéo chảy xuôi xuống dưới và thoát ra ngoài. Quá trình "Lửa bốc lên, Nước chảy xuống" này chính là con đường dẫn đến sự già nua, bệnh tật và suy kiệt.
32. Nghịch Tu Tiên
Cơ chế đảo ngược dòng chảy sinh học của Đan đạo để đạt đến sự trường thọ và giải thoát. Hành giả làm ngược lại quy luật tự nhiên: dìm ngọn lửa của tâm trí đi xuống dưới đáy bụng để sưởi ấm, bắt buộc dòng nước tinh khí ở dưới phải hóa thành hơi bay ngược lên cột sống để nuôi dưỡng, làm tươi mát lại đại não. Đây là cuộc cách mạng vĩ đại trên chính thân xác mình.
33. Khảm Ly Giao Cấu
Trong Kinh Dịch, quẻ Ly đại diện cho Tâm, tâm phàm phu bên ngoài thì nóng nhưng bên trong rỗng tuếch; quẻ Khảm đại diện cho Thận và Đan điền dưới, nơi chứa nguồn năng lượng đậm đặc bẩm sinh. "Giao cấu" ở đây là một ẩn dụ thanh tịnh: đưa cái nóng của Ly hạ xuống, lấy cái đặc của Khảm điền đầy vào cái rỗng của Ly, đưa cơ thể trở lại trạng thái cân bằng năng lượng hoàn hảo.
34. Thủy Hỏa Ký Tế
Trạng thái lý tưởng khi nước và lửa hỗ trợ nhau. Lửa của ý thức ở trên hạ xuống đun nóng nước của tinh khí ở dưới bụng; nước bị đun sôi hóa thành luồng hơi ấm áp, dịu mát bay ngược lên đỉnh đầu, tưới tẩm cho hệ thần kinh ương. Thân thể hành giả lúc này sẽ mát mẻ, dễ chịu, đầu óc thanh tỉnh, không còn hiện tượng bốc hỏa, khô khát phàm trần
35. Hoạt Tý Thời
Khoảnh khắc vàng khi năng lượng tiên thiên tự động thức giấc trong cơ thể. Hiện tượng này thường xảy ra khi hành giả ngồi thiền định đạt đến độ tĩnh lặng sâu sắc, hoặc vào khoảng thời gian yên tĩnh từ nửa đêm đến rạng sáng. Biểu hiện vật lý là cơ quan sinh lý tự động cương cứng mạnh mẽ, nhưng tâm trí hành giả hoàn toàn thanh tịnh, trống rỗng, không một mảy may suy nghĩ về sắc dục. Đây là lúc "thuốc" đã chín, cần phải thu hái ngay.
36. Kim Tân Ngọc Dịch
Nước bọt báu vật. Khi hành giả nhập định sâu, hệ thống tuyến nước bọt và các tuyến nội tiết dưới phễu não được kích hoạt, tiết ra một loại dịch thể liên tục trong miệng, có vị ngọt lịm tự nhiên như cam lộ. Hành giả phải nhẹ nhàng nuốt mạnh luồng dịch này xuống Hạ Đan Điền để làm dung môi, nuôi dưỡng và tưới tẩm cho lò luyện đan.
37. Tiểu Chu Thiên
Vòng tuần hoàn nhỏ của năng lượng. Khi chân khí tích tụ đầy ắp ở Hạ Đan Điền như nước tràn bờ, nó sẽ tự động mở đường đi xuống huyệt Hội Âm, đâm xuyên qua xương cụt (Vĩ Lư), chạy dọc theo mạch Đốc ở xương sống lên đỉnh đầu (Nê Hoàn), rồi từ trán trượt dọc theo mạch Nhâm ở mặt trước ngực bụng để quay trở về rốn. Vòng tuần hoàn này thanh lọc toàn bộ hệ thần kinh ương.
38. Đại Chu Thiên
Vòng tuần hoàn lớn. Ở cảnh giới này, chân khí không còn bị giới hạn bó hẹp trong hai mạch Nhâm Đốc nữa, mà nó bộc phát, phá vỡ và khai thông hoàn toàn toàn bộ hệ thống kinh lạc, ngõ ngách, tế bào trên khắp cơ thể. Hành giả có cảm giác thân xác như tan biến vào không gian, hơi thở và nhịp sinh học đồng điệu hoàn toàn với tần số rung động của vũ trụ xung quanh.
39. Thai Tức
Hơi thở bào thai. Đây là tầng thứ thực chứng cao cấp khi áp suất năng lượng bên trong cơ thể hoàn toàn tự cân bằng với áp suất khí quyển bên ngoài. Hơi thở qua đường mũi và phổi hoàn toàn dừng lại một cách tự nhiên mà không gây ngạt thở. Cơ thể chuyển sang trạng thái hấp thụ năng lượng trực tiếp thông qua vùng rốn và toàn bộ các lỗ chân lông, giống như đứa trẻ nằm trong bụng mẹ.
40. Bát Xúc
Tám cảm giác biến chuyển vật lý thực tế trên thân xác mà hành giả bắt buộc phải trải qua khi dòng chân khí bắt đầu cọ xát, công phá và khai thông các vùng tắc nghẽn kinh mạch, bao gồm: Động (co giật, rung động), Tĩnh (bất động như đá), Ngứa (như có kiến bò trong xương), Tê (tê dại hệ thần kinh), Lạnh (lạnh toát như băng), Nóng (nóng rực như lửa), Khinh (thân thể nhẹ bẫng như bay), Trọng (thân xác nặng trĩu như núi).
IV. Tâm Pháp, Chướng Ngại Và Kỷ Luật Tối Cao Của Hành Giả
41. Kiến Quái Bất Quái
Khẩu quyết vàng đối với tâm pháp Đan đạo. Trên con đường thiền định sâu, hành giả sẽ gặp vô số hiện tượng kỳ lạ: thân thể tự động lắc lư, nghe thấy âm thanh lớn trong đầu, nhìn thấy ánh sáng chói lọi hoặc các hình ảnh thần tiên, quỷ quái phơi bày. Khẩu quyết yêu cầu: thấy quái dị mà không cho là quái dị, giữ một thái độ dửng dưng, lạnh lùng quan sát, không vui mừng, không sợ hãi. Tâm không động thì ảo giác tự động tan biến.
42. Tẩu Hỏa
Hiện tượng tai nạn sinh lý nghiêm trọng do hành giả phạm sai lầm về Hỏa hầu. Khi nguồn Nguyên Tinh chưa tích lũy đủ, cơ thể chưa sẵn sàng, nhưng hành giả vì nôn nóng đã lạm dụng Võ hỏa cố tình dùng ý niệm tưởng tượng và ép buộc luồng khí phải di chuyển dọc cột sống. Điều này khiến áp lực máu và năng lượng nội sọ bị đẩy lên não quá cao mà không có đường xuống, dẫn đến đau đầu búa bổ, tức ngực, ảo thanh hoặc chảy máu cam.
43. Nhập Ma
Hiện tượng tai nạn tâm lý khi năng lượng đi lên vùng Thượng Đan Điền và kích thích mạnh mẽ vào vỏ não, giải phóng các vùng ức chế tâm lý sâu kín dưới hình thức ảo giác. Hành giả nhìn thấy hào quang, nghe thấy những lời thì thầm tâm linh, từ đó khởi tâm tham luyến, ngạo mạn tin rằng mình đã đắc đạo, chứng thánh. Sự bám chấp vào ảo tưởng này sẽ dẫn thẳng đến các chứng rối loạn tâm thần phân liệt phàm trần.
44. Thu Liễm
Hành vi chủ động đóng kín và thu hồi năng lượng của năm giác quan (Mắt, Tai, Mũi, Lưỡi, Thân) không cho phóng lao ra thế giới bên ngoài. Nhìn mà như không nhìn, nghe mà không bám chấp vào âm thanh. Thu liễm chính là việc dựng lên một bức tường bảo vệ, ngăn chặn mọi sự rò rỉ, hao tổn năng lượng thông qua các kích thích và cám dỗ của đời sống hằng ngày.
45. Bế Quan
Phương pháp kỷ luật tối cao để cách ly năng lượng. Hành giả cắt đứt hoàn toàn mọi mối quan hệ xã hội, ngừng sử dụng các thiết bị công nghệ, giam mình trong một không gian yên tĩnh tuyệt đối, ăn uống thanh đạm tối giản. Mục đích của bế quan là tập trung 100% tinh lực và thời gian vào việc hướng nội, đối diện với những góc tối sâu thẳm nhất của tâm trí mà không bị ngoại cảnh làm xao nhãng.
46. Đoạn Trừ Tà Dâm
Nguyên tắc sắt đá, bất di bất dịch của Đan đạo. Nếu không biết tiết chế năng lượng sinh dục, để tinh khí liên tục bị rò rỉ và biến tính thông qua các ý nghĩ dâm dục hoặc hành vi thỏa mãn thể xác hậu thiên, thì việc ngồi thiền luyện đan hoàn toàn vô ích. Cổ nhân ví điều này giống như việc "nấu cát rỗng mà mong thành cơm chín", nồi súp cứ đổ nước vào bao nhiêu lại bị thủng đáy chảy ra bấy nhiêu.
47. Tâm Tử Thần Hoạt
Một trạng thái chết đi để sống lại đầy triết học. "Tâm tử" có nghĩa là cái tâm trí suy nghĩ, lo âu, tính toán, đầy bản ngã phàm phu (Thức thần) phải hoàn toàn chết lặng, rơi vào im lặng tuyệt đối. Chỉ khi cái tâm phàm trần ấy im tiếng, thì cái linh tính bẩm sinh, cái nhận thức nguyên thủy vĩ đại (Nguyên Thần) mới có cơ hội thức giấc và hiển lộ một cách trọn vẹn.
48. Nam Phái Đan Đạo
Dòng phái do Trương Tử Dương sáng lập, chủ trương phương châm "Tiên mệnh hậu tính". Họ cho rằng cơ thể vật lý và hệ thống kinh mạch phải là nền tảng trước tiên. Bước vào tu luyện, hành giả phải tập trung rèn luyện thân xác, khai thông kinh mạch, tích lũy tinh khí cho thật khỏe mạnh, cường tráng; sau đó mới tiến hành thiền định sâu để luyện tâm, luyện tính theo sau.
49. Bắc Phái Đan Đạo
Dòng phái Toàn Chân do Vương Trùng Dương sáng lập, chủ trương phương châm "Tiên tính hậu mệnh". Họ đi thẳng vào việc rèn luyện tâm thức. Hành giả phải chặt đứt mọi dục vọng phàm trần, giữ tâm rơi vào trạng thái đại định, trống rỗng tuyệt đối ngay từ đầu. Họ tin rằng khi Tâm đã đạt đến độ định tối cao, khí cơ trong cơ thể sẽ tự động bộc phát và tự cải tạo thân xác một cách hoàn hảo mà không cần dẫn dắt.
50. Hoàn Hư Hợp Đạo
Cảnh giới tối cao, là cái đích cuối cùng của Đan đạo. Hành giả đập vỡ hoàn toàn lớp vỏ dày đặc của bản ngã cái tôi cá nhân nhỏ bé, đưa tâm thức tan biến vào cõi hư không thuần khiết. Lúc này, không còn người tu, không còn đan điền, không còn kinh mạch. Bản thể của hành giả đồng hóa hoàn toàn, hòa làm một với dòng chảy vĩnh hằng và quy luật tối cao của Đạo, đạt đến sự tự do và bất tử về mặt tâm thức.
( Tài Liệu sưu tầm ).
“””””””””””””””””””””
Thiện Ngộ coppy từ Facebook.






Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét